JLPT N1 • KANJI

brokerage fee

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

斡旋料 (あっせんりょう) is an on'yomi compound: 斡 (アツ), 旋 (セン), and 料 (リョウ), with gemination in the first part. A common error, かんせんりょう, misreads 斡. This term refers to a brokerage fee or commission paid for mediation, arrangement, or introduction services, typically by an intermediary.

日本語解説

斡旋料(あっせんりょう)は、斡(アツ)、旋(セン)、料(リョウ)の音読みです。斡を「カン」と誤読する間違いが非常に多いです。仲介や紹介、世話に対する報酬や手数料を意味します。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉