試験まであと一週間。寝る間も ___ 勉強している。
"〜を惜しんで" means "sparing/grudging" something precious like time or effort to do something else.
「(時間など)を惜しんで」は、その時間を削って他のことに熱中する様子を表します。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!