JLPT N1 • GENERAL

惜しんで

There is one week left until the exam. I am studying

Câu hỏi luyện tập

試験まであと一週間。寝る間も ___ 勉強している。
Giải thích

試験まであと一週間。寝る間も ___ 勉強している。

English Explanation

"〜を惜しんで" means "sparing/grudging" something precious like time or effort to do something else.

日本語解説

「(時間など)を惜しんで」は、その時間を削って他のことに熱中する様子を表します。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉