JLPT N1 • GENERAL

さることながら

His talent is a given

Câu hỏi luyện tập

彼の才能は ___ 、努力家であることも認められている。
Giải thích

彼の才能は ___ 、努力家であることも認められている。

English Explanation

"〜さることながら" is a grammar structure meaning "not only A (which is a given) but also B".

日本語解説

「〜さることながら」は「〜は当然のこととして、さらに〜」と後の事柄を強調します。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉